Finance

Danh sách
600031:SHA
Sany
17,45 CN¥
-1,69%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 14:21:56 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600031...
Mở
17,93 CN¥
Cao
17,98 CN¥
Thấp
17,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
161,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,77 Tr
Khối lượng
45,72 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,57
Cao nhất trong 52 tuần
24,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,68 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,80 T
Số nhân viên
28 N
Mở
17,93 CN¥
Cao
17,98 CN¥
Thấp
17,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
161,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,77 Tr
Khối lượng
45,72 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,57
Cao nhất trong 52 tuần
24,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,68 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,80 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sany
Giám đốc điều hànhLiang Wengen
Số nhân viên28,5 N
Ngày thành lập22 thg 11, 1994
Trụ sở chínhHuilongguan, Xương Bình, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang websany.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,32 T
23,60 T
24,15 T
29,36 T
Giá vốn hàng bán
15,23 T
17,16 T
17,44 T
21,08 T
Chi phí doanh thu
15,23 T
17,16 T
17,44 T
21,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,22 T
1,65 T
1,13 T
1,21 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,55 T
2,29 T
2,49 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
4,74 T
3,52 T
4,22 T
Tổng chi phí hoạt động
18,82 T
21,90 T
20,95 T
25,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,50 T
1,69 T
3,20 T
4,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
445,60 Tr
-811,53 Tr
-1,07 T
945,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,32 T
1,51 T
2,90 T
3,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,39 T
1,02 T
2,56 T
3,44 T
Chi phí thuế thu nhập
368,63 Tr
259,16 Tr
377,20 Tr
562,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,87%
17,18%
13,00%
14,95%
Chi phí hoạt động khác
-170,95 Tr
309,03 Tr
-112,08 Tr
259,26 Tr
Thu nhập ròng
1,92 T
1,27 T
2,48 T
3,21 T
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
5,39%
10,27%
10,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,12
0,22
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
287,54 Tr
535,23 Tr
585,52 Tr
663,61 Tr
Chi phí lãi suất
-172,62 Tr
-185,44 Tr
-143,85 Tr
-125,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
114,92 Tr
349,79 Tr
441,67 Tr
538,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,22 T
2,39 T
3,89 T
4,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,45 Tr
137,66 Tr
-
12,96 Tr
Các ứng dụng của Google