Finance

Danh sách
Tại sao 600026 giảm 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
600026:SHA
COSCO Shipping Energy Transportation Ord Shs A
20,20 CN¥
-3,49%
(-0,73) 1 ngày
16 thg 10, 10:11:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600026...
Mở
20,72 CN¥
Cao
20,83 CN¥
Thấp
20,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
118,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,05 Tr
Khối lượng
43,94 Tr
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
27,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,19 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,74 T
Số nhân viên
8 N
Mở
20,72 CN¥
Cao
20,83 CN¥
Thấp
20,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
118,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,05 Tr
Khối lượng
43,94 Tr
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
27,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,19 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,74 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
COSCO Shipping Energy Transportation Co., Ltd., stylized as COSCO SHIPPING Energy, is a Chinese oil tanker shipping company with its headquarters in Hongkou District, Shanghai. The company transports crude oil, LNG, and LPG. It is a subsidiary of COSCO Shipping. It is the world's largest oil tanker shipping company in terms of fleet capacity. Wikipedia
Giới thiệu về COSCO Shipping Energy Transportation Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,75 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,47 T
6,78 T
7,30 T
7,84 T
Giá vốn hàng bán
4,31 T
4,40 T
4,19 T
4,69 T
Chi phí doanh thu
4,31 T
4,40 T
4,19 T
4,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,50 Tr
26,38 Tr
22,20 Tr
17,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,11 Tr
562,29 Tr
266,97 Tr
291,28 Tr
Chi phí hoạt động
199,60 Tr
611,44 Tr
300,03 Tr
236,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
5,01 T
4,49 T
4,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
955,01 Tr
1,78 T
2,82 T
2,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,30 Tr
22,12 Tr
-37,17 Tr
30,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,87 T
2,95 T
2,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
983,39 Tr
1,75 T
2,83 T
2,95 T
Chi phí thuế thu nhập
137,63 Tr
482,24 Tr
658,52 Tr
465,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,50%
25,78%
22,29%
15,77%
Chi phí hoạt động khác
19,97 Tr
19,02 Tr
10,85 Tr
-81,28 Tr
Thu nhập ròng
853,41 Tr
1,31 T
2,17 T
2,37 T
Biên lợi nhuận ròng
15,61%
19,37%
29,76%
30,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,16
0,37
0,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 T
345,25 Tr
365,24 Tr
428,17 Tr
Chi phí lãi suất
-326,11 Tr
-324,82 Tr
-313,21 Tr
-307,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
700,29 Tr
20,43 Tr
52,03 Tr
120,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 T
2,65 T
3,69 T
3,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
74,19 Tr
-666,25 Tr
-
-131,83 Tr
Các ứng dụng của Google