Finance

Danh sách
600025:SHA
Huaneng Lancang River Hydropower Inc
10,38 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600025...
Mở
10,34 CN¥
Cao
10,47 CN¥
Thấp
10,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
188,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,30 Tr
Khối lượng
17,28 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,72
Cao nhất trong 52 tuần
10,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 T
Số nhân viên
5 N
Mở
10,34 CN¥
Cao
10,47 CN¥
Thấp
10,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
188,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,30 Tr
Khối lượng
17,28 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,72
Cao nhất trong 52 tuần
10,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaneng Lancang River Hydropower Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,35 N
Ngày thành lập8 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnlcj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,68 T
5,95 T
5,76 T
7,38 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
3,32 T
2,77 T
2,86 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
3,32 T
2,77 T
2,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,46 Tr
60,20 Tr
4,43 Tr
3,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,10 Tr
206,71 Tr
156,74 Tr
174,43 Tr
Chi phí hoạt động
605,34 Tr
579,91 Tr
396,28 Tr
496,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
3,90 T
3,16 T
3,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,14 T
2,05 T
2,60 T
4,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,08 Tr
-46,35 Tr
2,53 Tr
-7,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,60 T
1,38 T
2,03 T
3,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,56 T
1,43 T
2,03 T
3,49 T
Chi phí thuế thu nhập
521,37 Tr
316,29 Tr
254,35 Tr
433,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,48%
22,99%
12,56%
12,24%
Chi phí hoạt động khác
394,28 Tr
306,41 Tr
235,11 Tr
319,35 Tr
Thu nhập ròng
2,93 T
964,74 Tr
1,54 T
2,83 T
Biên lợi nhuận ròng
38,15%
16,20%
26,78%
38,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,01 Tr
66,18 Tr
1,86 Tr
197,10 Tr
Chi phí lãi suất
-667,99 Tr
-695,12 Tr
-630,72 Tr
-651,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-597,97 Tr
-628,94 Tr
-628,87 Tr
-454,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,69 T
3,85 T
4,40 T
5,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
59,58 N
-100,76 N
-
-
Các ứng dụng của Google