Finance

Danh sách
600023:SHA
Zhejiang Zheneng Electric Power Co Ltd
5,44 CN¥
+0,55%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600023...
Mở
5,41 CN¥
Cao
5,48 CN¥
Thấp
5,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
71,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,30 Tr
Khối lượng
24,49 Tr
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
6,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,60 T
Số nhân viên
13 N
Mở
5,41 CN¥
Cao
5,48 CN¥
Thấp
5,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
71,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,30 Tr
Khối lượng
24,49 Tr
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
6,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,60 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Zheneng Electric Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,9 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzzepc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,34 T
20,74 T
15,66 T
16,92 T
Giá vốn hàng bán
19,51 T
18,71 T
14,81 T
16,64 T
Chi phí doanh thu
19,51 T
18,71 T
14,81 T
16,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,22 Tr
191,04 Tr
47,88 Tr
76,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
506,15 Tr
635,94 Tr
449,29 Tr
519,58 Tr
Chi phí hoạt động
721,15 Tr
1,18 T
576,69 Tr
995,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,23 T
19,89 T
15,39 T
17,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,11 T
845,61 Tr
276,88 Tr
-717,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,03 Tr
-293,99 Tr
-24,38 Tr
11,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,76 T
1,08 T
835,99 Tr
255,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,85 T
1,28 T
884,01 Tr
115,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
566,94 Tr
471,66 Tr
102,67 Tr
-43,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,10%
43,80%
12,28%
-17,19%
Chi phí hoạt động khác
170,97 Tr
209,06 Tr
80,79 Tr
255,38 Tr
Thu nhập ròng
2,72 T
1,30 T
947,19 Tr
555,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,64%
6,26%
6,05%
3,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
938,45 Tr
977,98 Tr
907,43 Tr
1,14 T
Chi phí lãi suất
-321,59 Tr
-293,02 Tr
-275,92 Tr
-293,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
616,86 Tr
684,96 Tr
631,51 Tr
850,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,69 T
2,50 T
1,93 T
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,59 Tr
-214,13 Tr
-
-36,03 Tr
Các ứng dụng của Google