Finance

Danh sách
600022:SHA
Shandong Iron and Steel Co Ltd
1,30 CN¥
+0,78%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600022...
Mở
1,29 CN¥
Cao
1,31 CN¥
Thấp
1,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,24 Tr
Khối lượng
69,84 Tr
Chỉ số P/E
248,09
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,95 T
Số nhân viên
19 N
Mở
1,29 CN¥
Cao
1,31 CN¥
Thấp
1,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,24 Tr
Khối lượng
69,84 Tr
Chỉ số P/E
248,09
Cao nhất trong 52 tuần
1,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,95 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shandong Iron and Steel Group Co Ltd, commonly known as Shandong Steel, is a Chinese steel company based in Jinan. 2015 it was ranked as 12th biggest steel producer of the world with a production of 21.7 million tonnes of steel. In 2009, it took a 67% stake in Rizhao Iron and Steel. SISG is controlled by the provincial government of Shandong. SISG was formed in March 2008 when the provincial government of Shandong merged two state-owned steel producers. Wikipedia
Giới thiệu về Shandong Iron and Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,8 N
Ngày thành lậpthg 3 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdsteel.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,02 T
12,42 T
14,73 T
17,08 T
Giá vốn hàng bán
16,35 T
10,13 T
13,57 T
15,76 T
Chi phí doanh thu
16,35 T
10,13 T
13,57 T
15,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
492,85 Tr
1,65 T
799,28 Tr
635,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
440,30 Tr
563,91 Tr
284,31 Tr
280,38 Tr
Chi phí hoạt động
1,00 T
2,25 T
1,15 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
17,36 T
12,38 T
14,72 T
16,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
666,86 Tr
48,60 Tr
6,38 Tr
278,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,73 Tr
28,86 Tr
-516,54 N
-7,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
340,00 Tr
-147,77 Tr
-208,42 Tr
421,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
563,47 Tr
-285,65 Tr
-80,84 Tr
324,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,30 Tr
-238,05 Tr
2,44 Tr
58,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,80%
161,09%
-1,17%
13,92%
Chi phí hoạt động khác
56,23 Tr
45,11 Tr
66,85 Tr
127,50 Tr
Thu nhập ròng
127,28 Tr
-33,86 Tr
-218,02 Tr
188,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,71%
-0,27%
-1,48%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,32 Tr
32,62 Tr
62,91 Tr
188,08 Tr
Chi phí lãi suất
-84,86 Tr
-388,09 Tr
-149,61 Tr
-145,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,54 Tr
-355,47 Tr
-86,70 Tr
42,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,25 T
843,11 Tr
800,89 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,87 Tr
63,49 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google