Finance

Danh sách
600021:SHA
Shanghai Electric Power Co Ltd
11,85 CN¥
-0,59%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600021...
Mở
11,96 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,53 Tr
Khối lượng
15,55 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
31,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,81 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
8 N
Mở
11,96 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,53 Tr
Khối lượng
15,55 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
31,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,81 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Electric Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,5 N
Ngày thành lập1882
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,68 T
9,70 T
9,92 T
8,12 T
Giá vốn hàng bán
8,58 T
7,81 T
7,72 T
6,04 T
Chi phí doanh thu
8,58 T
7,81 T
7,72 T
6,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,46 Tr
96,20 Tr
28,93 Tr
35,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
643,03 Tr
792,60 Tr
480,57 Tr
454,64 Tr
Chi phí hoạt động
685,65 Tr
1,33 T
599,98 Tr
610,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,26 T
9,15 T
8,32 T
6,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,42 T
557,60 Tr
1,61 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
167,49 Tr
-201,79 Tr
-6,88 Tr
-31,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,23 T
207,19 Tr
1,32 T
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,27 T
204,17 Tr
1,32 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
445,33 Tr
75,54 Tr
218,58 Tr
491,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,98%
36,46%
16,50%
36,60%
Chi phí hoạt động khác
-2,21 Tr
137,88 Tr
90,48 Tr
120,76 Tr
Thu nhập ròng
1,14 T
-282,19 Tr
567,08 Tr
434,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,77%
-2,91%
5,71%
5,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
523,89 Tr
419,05 Tr
349,09 Tr
320,00 Tr
Chi phí lãi suất
-591,44 Tr
-829,18 Tr
-624,16 Tr
-714,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,55 Tr
-410,13 Tr
-275,07 Tr
-394,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,12 T
2,42 T
3,47 T
3,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,50 Tr
-41,06 Tr
-
-150,33 Tr
Các ứng dụng của Google