Finance

Danh sách
600019:SHA
Baoshan Iron & Steel Co Ltd
6,04 CN¥
+1,17%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600019...
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,05 CN¥
Thấp
5,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
128,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,92 Tr
Khối lượng
98,82 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
7,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,27 T
Số nhân viên
46 N
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,05 CN¥
Thấp
5,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
128,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,92 Tr
Khối lượng
98,82 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
7,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,27 T
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Baoshan Iron & Steel Co., Ltd., also known as Baoshan Iron & Steel and Baosteel, is a maker of steel based in Shanghai, China, and a subsidiary of state-owned China Baowu Steel Group. It is listed on the Shanghai Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Baoshan Iron & Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46,1 N
Ngày thành lập3 thg 2, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaosteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,06 T
85,07 T
77,06 T
83,67 T
Giá vốn hàng bán
75,06 T
78,73 T
71,96 T
78,87 T
Chi phí doanh thu
75,06 T
78,73 T
71,96 T
78,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
857,53 Tr
1,36 T
714,65 Tr
834,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,34 T
1,61 T
1,09 T
1,35 T
Chi phí hoạt động
2,30 T
3,47 T
2,02 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
77,36 T
82,20 T
73,98 T
81,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,70 T
2,87 T
3,08 T
2,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-897,39 Tr
486,40 Tr
-329,34 Tr
405,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,06 T
2,51 T
3,03 T
2,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,66 T
3,81 T
2,79 T
3,23 T
Chi phí thuế thu nhập
639,24 Tr
9,95 Tr
516,82 Tr
166,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,76%
0,40%
17,04%
6,05%
Chi phí hoạt động khác
-153,55 Tr
766,13 Tr
212,09 Tr
315,11 Tr
Thu nhập ròng
3,08 T
2,39 T
2,22 T
2,35 T
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
2,80%
2,89%
2,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 T
863,31 Tr
314,69 Tr
953,05 Tr
Chi phí lãi suất
-298,88 Tr
-293,42 Tr
-275,22 Tr
-229,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
840,18 Tr
569,89 Tr
39,47 Tr
723,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,44 T
7,52 T
7,73 T
6,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,98 Tr
-34,88 Tr
-
-2,64 Tr
Các ứng dụng của Google