Finance

Danh sách
600018:SHA
Tập đoàn Cảng Quốc tế Thượng Hải
5,46 CN¥
-0,18%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600018...
Mở
5,49 CN¥
Cao
5,54 CN¥
Thấp
5,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
127,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,85 Tr
Khối lượng
51,34 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,17 T
Số nhân viên
13 N
Mở
5,49 CN¥
Cao
5,54 CN¥
Thấp
5,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
127,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,85 Tr
Khối lượng
51,34 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,17 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai International Port Co., Ltd. is the exclusive operator of all the public terminals in the Port of Shanghai. It is a majority state-owned company and a component of SSE 180 Index as well as CSI 300 Index and sub-index CSI 100 Index. Its headquarters are located in SIPG Cruise City, Hongkou District, Shanghai, but the registered address is located in the Shanghai Free-Trade Zone, Pudong District, Shanghai. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Cảng Quốc tế Thượng Hải
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhThượng Hải, Thượng Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,38 T
9,66 T
10,28 T
11,14 T
Giá vốn hàng bán
6,39 T
6,87 T
6,23 T
7,34 T
Chi phí doanh thu
6,39 T
6,87 T
6,23 T
7,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,79 Tr
111,48 Tr
15,99 Tr
17,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
783,71 Tr
915,37 Tr
802,52 Tr
824,81 Tr
Chi phí hoạt động
726,06 Tr
1,37 T
769,56 Tr
793,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,12 T
8,24 T
7,00 T
8,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,26 T
1,43 T
3,28 T
3,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
517,97 Tr
-662,55 Tr
-82,94 Tr
73,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,90 T
2,96 T
5,28 T
5,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,73 T
1,99 T
5,18 T
4,99 T
Chi phí thuế thu nhập
1,24 T
406,21 Tr
825,79 Tr
914,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
13,71%
15,64%
15,50%
Chi phí hoạt động khác
-89,80 Tr
376,53 Tr
-47,91 Tr
-139,22 Tr
Thu nhập ròng
3,23 T
2,29 T
4,01 T
4,51 T
Biên lợi nhuận ròng
31,15%
23,72%
38,97%
40,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
-
0,17
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,16 T
1,50 T
2,23 T
2,26 T
Chi phí lãi suất
-272,18 Tr
-234,10 Tr
-255,15 Tr
-263,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,89 T
1,27 T
1,98 T
2,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,15 T
2,39 T
4,25 T
3,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,76 Tr
-465,94 Tr
-
-603,96 Tr
Các ứng dụng của Google