Finance

Danh sách
600012:SHA
Anhui Expressway Ord Shs A
17,54 CN¥
+0,29%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600012...
Mở
17,69 CN¥
Cao
17,88 CN¥
Thấp
17,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
12,77 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
19,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,77 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
2 N
Mở
17,69 CN¥
Cao
17,88 CN¥
Thấp
17,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
12,77 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
19,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,77 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Expressway Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập15 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
1,34 T
1,57 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
814,02 Tr
566,13 Tr
744,67 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
814,02 Tr
566,13 Tr
744,67 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,93 Tr
69,44 Tr
44,77 Tr
43,58 Tr
Chi phí hoạt động
52,57 Tr
92,97 Tr
55,38 Tr
51,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
866,59 Tr
659,10 Tr
800,06 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
777,89 Tr
676,94 Tr
773,82 Tr
556,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
1,15 Tr
-6,53 Tr
6,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
717,73 Tr
613,70 Tr
748,17 Tr
661,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
749,82 Tr
622,63 Tr
756,83 Tr
523,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
182,09 Tr
256,63 Tr
175,92 Tr
181,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,37%
41,82%
23,51%
27,47%
Chi phí hoạt động khác
-366,81 N
27,32 Tr
10,61 Tr
7,98 Tr
Thu nhập ròng
516,75 Tr
400,22 Tr
536,43 Tr
470,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,42%
29,96%
34,08%
28,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,68 Tr
30,51 Tr
70,17 Tr
55,63 Tr
Chi phí lãi suất
-78,48 Tr
-81,62 Tr
-80,63 Tr
-83,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,80 Tr
-51,11 Tr
-10,46 Tr
-28,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
996,27 Tr
1,02 T
1,11 T
888,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-845,75 N
4,23 Tr
-
-4,13 Tr
Các ứng dụng của Google