Finance

Danh sách
600010:SHA
Inner Mongolia BaoTou Steel Union Co Ltd
2,09 CN¥
+1,46%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600010...
Mở
2,08 CN¥
Cao
2,10 CN¥
Thấp
2,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
96,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
287,83 Tr
Khối lượng
272,48 Tr
Chỉ số P/E
183,49
Cao nhất trong 52 tuần
3,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,59 T
Số nhân viên
25 N
Mở
2,08 CN¥
Cao
2,10 CN¥
Thấp
2,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
96,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
287,83 Tr
Khối lượng
272,48 Tr
Chỉ số P/E
183,49
Cao nhất trong 52 tuần
3,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,59 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia BaoTou Steel Union Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,3 N
Ngày thành lập29 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaoganggf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,75 T
18,28 T
13,31 T
14,72 T
Giá vốn hàng bán
14,71 T
17,19 T
12,44 T
12,35 T
Chi phí doanh thu
14,71 T
17,19 T
12,44 T
12,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
304,41 Tr
229,06 Tr
189,57 Tr
337,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
470,24 Tr
337,46 Tr
347,47 Tr
336,32 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
990,70 Tr
920,04 Tr
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
15,75 T
18,18 T
13,36 T
13,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
93,22 Tr
-41,14 Tr
958,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,12 Tr
94,03 Tr
-30,54 Tr
-60,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,87 Tr
181,19 Tr
-556,02 Tr
727,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
603,86 Tr
-199,30 Tr
-397,77 Tr
624,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,25 Tr
34,51 Tr
-13,59 Tr
170,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,40%
19,05%
2,44%
23,45%
Chi phí hoạt động khác
231,62 Tr
468,33 Tr
391,62 Tr
740,27 Tr
Thu nhập ròng
81,24 Tr
141,04 Tr
-462,70 Tr
742,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
0,77%
-3,48%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,80 Tr
134,26 Tr
48,28 Tr
104,30 Tr
Chi phí lãi suất
-417,24 Tr
-502,65 Tr
-374,37 Tr
-356,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-364,44 Tr
-368,39 Tr
-326,09 Tr
-251,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,07 T
1,23 T
1,09 T
2,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
74,91 N
329,31 N
-
-133,21 N
Các ứng dụng của Google