Finance

Danh sách
600009:SHA
Shanghai International Airport Co Ltd
23,43 CN¥
+0,39%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600009...
Mở
23,35 CN¥
Cao
23,65 CN¥
Thấp
23,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
58,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,81 Tr
Khối lượng
8,62 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,48
Cao nhất trong 52 tuần
34,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,19 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
13 N
Mở
23,35 CN¥
Cao
23,65 CN¥
Thấp
23,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
58,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,81 Tr
Khối lượng
8,62 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,48
Cao nhất trong 52 tuần
34,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,19 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,93 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Airport Authority, branded as AVINEX, is a state-owned enterprise of the Shanghai Municipal Government and operates both Pudong and Hongqiao airports in Shanghai, China. SAA was established in 1998 and aims to manage Shanghai airports to be the core airport hub in the Asia-Pacific region. SAA revealed its new brand identity "AVINEX" on 29 June 2021, its 100th anniversary. The registered address is a location at Pudong Airport, while the office is in Changning District. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai International Airport Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavinex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,36 T
3,63 T
3,20 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
2,45 T
2,55 T
2,40 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,45 T
2,55 T
2,40 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,97 Tr
13,24 Tr
6,72 Tr
5,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,03 Tr
248,86 Tr
174,63 Tr
178,98 Tr
Chi phí hoạt động
254,95 Tr
332,02 Tr
248,91 Tr
259,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,88 T
2,65 T
2,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
654,23 Tr
753,58 Tr
548,53 Tr
551,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,57 Tr
3,81 Tr
-5,94 Tr
5,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
842,10 Tr
707,91 Tr
811,41 Tr
895,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
832,94 Tr
746,12 Tr
779,92 Tr
784,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,00 Tr
178,37 Tr
169,47 Tr
172,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,00%
25,20%
20,89%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
75,84 Tr
70,95 Tr
67,56 Tr
74,36 Tr
Thu nhập ròng
589,86 Tr
482,76 Tr
577,80 Tr
638,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,55%
13,29%
18,07%
19,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
348,10 Tr
160,40 Tr
409,04 Tr
415,03 Tr
Chi phí lãi suất
-167,25 Tr
-163,96 Tr
-171,71 Tr
-176,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
180,85 Tr
-3,56 Tr
237,33 Tr
239,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
1,14 T
939,33 Tr
918,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,73 Tr
-5,43 Tr
-
799,45 N
Các ứng dụng của Google