Finance

Danh sách
600006:SHA
Công ty TNHH Ô tô Đông Phong
5,25 CN¥
+1,74%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600006...
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,32 CN¥
Thấp
5,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,22 Tr
Khối lượng
15,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,02 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
4 N
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,32 CN¥
Thấp
5,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,22 Tr
Khối lượng
15,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,02 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dongfeng Automobile Co., Ltd. is a Chinese automobile company based in Xiangyang, Hubei. It is a subsidiary of Dongfeng Motor Co., Ltd. which is a joint venture of Dongfeng Motor Group and Nissan. DFG is majority owned by Dongfeng Motor Corporation, a Chinese state-owned enterprise. It makes light commercial vehicles for the Chinese market. It also makes diesel engines in a 50-50 joint venture with Cummins, Inc. known as Dongfeng Cummins Engine Co. Ltd. As of May 2018, DFAC is a constituent of small cap index SSE 380 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH Ô tô Đông Phong
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,98 N
Ngày thành lập15 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdfac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 T
1,85 T
2,45 T
3,07 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
2,23 T
2,25 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
2,23 T
2,25 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
96,52 Tr
153,18 Tr
74,55 Tr
138,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,50 Tr
181,66 Tr
119,21 Tr
130,39 Tr
Chi phí hoạt động
-27,84 Tr
693,22 Tr
110,49 Tr
347,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
2,92 T
2,36 T
3,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,43 Tr
-1,07 T
88,10 Tr
-273,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-894,97 N
4,71 Tr
-20,24 Tr
15,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,22 Tr
-603,10 Tr
217,03 Tr
-48,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,86 Tr
-967,20 Tr
213,37 Tr
-102,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,45 Tr
-22,10 Tr
12,17 Tr
32,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,10%
3,66%
5,61%
-66,58%
Chi phí hoạt động khác
-246,87 Tr
239,88 Tr
-94,87 Tr
105,55 Tr
Thu nhập ròng
4,33 Tr
-581,11 Tr
205,52 Tr
-81,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
-31,46%
8,40%
-2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,63 Tr
112,01 Tr
145,51 Tr
172,09 Tr
Chi phí lãi suất
-
-8,48 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
90,63 Tr
103,53 Tr
145,51 Tr
172,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
156,02 Tr
-1,02 T
137,60 Tr
-216,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
83,30 Tr
-108,60 Tr
-
280,68 N
Các ứng dụng của Google