Finance

Danh sách
600000:SHA
Shanghai Pudong Development Bank Co Ltd
9,73 CN¥
+0,93%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600000...
Mở
9,60 CN¥
Cao
9,79 CN¥
Thấp
9,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
324,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,70 Tr
Khối lượng
92,29 Tr
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
13,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,49 CN¥
EPS
1,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,35 T
Số nhân viên
62 N
Mở
9,60 CN¥
Cao
9,79 CN¥
Thấp
9,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
324,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,70 Tr
Khối lượng
92,29 Tr
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,85
Cao nhất trong 52 tuần
13,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,49 CN¥
EPS
1,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,35 T
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Pudong Development Bank, branded as Pufa Bank in Chinese and SPD Bank in English, is a city-owned joint-stock commercial bank. It was established in 1993 and owned by the Shanghai Municipal Government. Shanghai Pudong Development Bank issued a 400 million A-share offer on 23 September 1993, on the Shanghai Stock Exchange. It became the first shareholding commercial bank to list with both Central Bank and China Securities Regulatory Commission's approval since the enactment of "Commercial Bank Law" and "Securities Law". The registered capital reached RMB 2.41 billion. 320 million shares of the issue were listed on the Shanghai Stock Exchange on 10 November 1999. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Pudong Development Bank Co Ltd
Giám đốc điều hànhZhu Yuchen
Số nhân viên62,2 N
Ngày thành lập9 thg 1, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspdb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,78 T
26,02 T
33,35 T
26,59 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,71 T
13,17 T
10,44 T
10,69 T
Chi phí hoạt động
15,07 T
14,72 T
11,56 T
11,93 T
Tổng chi phí hoạt động
15,07 T
14,72 T
11,56 T
11,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,71 T
11,30 T
21,79 T
14,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,88 T
11,36 T
21,72 T
14,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,71 T
11,30 T
21,79 T
14,66 T
Chi phí thuế thu nhập
-399,00 Tr
124,00 Tr
3,55 T
1,54 T
Thuế suất hiệu dụng
-4,49%
1,09%
16,36%
10,45%
Chi phí hoạt động khác
1,36 T
1,55 T
1,13 T
1,24 T
Thu nhập ròng
9,08 T
11,20 T
17,86 T
13,09 T
Biên lợi nhuận ròng
38,19%
43,04%
53,55%
49,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
0,24
0,52
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,00 Tr
-81,00 Tr
-
-189,00 Tr
Các ứng dụng của Google