Finance

Danh sách
Tại sao 5YL tăng 6,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
5YL:FRA
BrainCool AB (publ)
0,088 €
+6,01%
(+0,0050) 1 ngày
13 thg 10, 11:46:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5YL...
Mở
0,08 €
Cao
0,09 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
454,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
15
Mở
0,08 €
Cao
0,09 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
454,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BrainCool AB (publ)
Giám đốc điều hànhJon Berg
Số nhân viên15
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,48 Tr
10,24 Tr
10,36 Tr
11,40 Tr
Giá vốn hàng bán
11,73 Tr
5,27 Tr
7,95 Tr
9,00 Tr
Chi phí doanh thu
11,73 Tr
5,27 Tr
7,95 Tr
9,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,90 Tr
11,21 Tr
10,72 Tr
10,42 Tr
Chi phí hoạt động
11,60 Tr
11,76 Tr
11,32 Tr
10,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,33 Tr
17,03 Tr
19,27 Tr
19,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,85 Tr
-6,78 Tr
-8,91 Tr
-8,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-750,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,41 Tr
-8,69 Tr
-8,12 Tr
-8,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,41 Tr
-8,69 Tr
-8,18 Tr
-8,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,17 Tr
16,47 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
11,28%
-0,19%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-475,00 N
-808,37 N
-515,00 N
-646,00 N
Thu nhập ròng
-9,24 Tr
-8,70 Tr
-8,12 Tr
-8,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-63,80%
-84,99%
-78,33%
-73,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,03
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,42 Tr
849,00 N
159,00 N
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-
-118,00 N
-39,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,56 Tr
1,42 Tr
731,00 N
120,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,18 Tr
1,36 Tr
1,12 Tr
1,13 Tr
EBITDA
-7,67 Tr
-5,43 Tr
-7,79 Tr
-7,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google