Finance

Danh sách
5Y2:FRA
Dino Polska
7,55 €
-0,68%
(-0,052) 1 ngày
7 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5Y2...
Mở
7,57 €
Cao
7,57 €
Thấp
7,50 €
Vốn hoá thị trường
32,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,00
Khối lượng
1,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,33 €
Số nhân viên
58 N
Mở
7,57 €
Cao
7,57 €
Thấp
7,50 €
Vốn hoá thị trường
32,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,00
Khối lượng
1,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,33 €
Số nhân viên
58 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dino Polska SA là một chuỗi cửa hàng bán lẻ của Ba Lan. Chuỗi bán lẻ được thành lập vào năm 1999 bởi Tomasz Biernacki. Các siêu thị Dino thường nằm trong các thị trấn vừa và nhỏ cũng như ở ngoại vi của các thành phố lớn. Tính đến năm 2017, siêu thị Dino đang nằm ở các voivodeships sau: Greater Poland, Kuyavian-Pomeranian, Lesser Poland, Lower Silesian, Lubusz, Łódź, Opole, Pomeranian, Silesian, Świętokrzyskie cũng như trong Zachodniopomorskie. Tuy nhiên, trên nền tảng, chuỗi bán lẻ chỉ hoạt động ở phía tây Ba Lan. Wikipedia
Giới thiệu về Dino Polska
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrupadino.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,76 T
8,90 T
8,44 T
9,53 T
Giá vốn hàng bán
6,69 T
6,86 T
6,42 T
7,30 T
Chi phí doanh thu
6,69 T
6,86 T
6,42 T
7,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 T
1,56 T
1,60 T
1,72 T
Chi phí hoạt động
1,45 T
1,54 T
1,60 T
1,72 T
Tổng chi phí hoạt động
8,14 T
8,40 T
8,02 T
9,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
622,14 Tr
494,03 Tr
419,22 Tr
510,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-426,00 N
-137,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
596,78 Tr
454,00 Tr
390,29 Tr
487,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
596,78 Tr
470,71 Tr
390,29 Tr
487,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,69 Tr
86,25 Tr
73,99 Tr
87,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,22%
19,00%
18,96%
18,02%
Chi phí hoạt động khác
606,00 N
-18,43 Tr
948,00 N
-7,68 Tr
Thu nhập ròng
481,87 Tr
367,72 Tr
315,98 Tr
400,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
4,13%
3,74%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,38
0,32
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
1,79 Tr
1,10 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-27,06 Tr
-25,01 Tr
-29,89 Tr
-24,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,37 Tr
-23,22 Tr
-28,80 Tr
-23,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
750,05 Tr
606,45 Tr
564,93 Tr
665,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,79 Tr
5,69 Tr
2,45 Tr
2,74 Tr
Các ứng dụng của Google