Finance

Danh sách
Tại sao 5XB giảm 6,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
5XB:FRA
Bandwidth Inc
46,40 €
-6,07%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5XB...
Mở
46,40 €
Cao
46,40 €
Thấp
46,40 €
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 €
Số nhân viên
1 N
Mở
46,40 €
Cao
46,40 €
Thấp
46,40 €
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bandwidth Inc. is an American communications platform as a service company that provides application programming interfaces for voice calling, text messaging, and emergency services. The company operates its own global IP voice network and provides communications infrastructure for businesses and software applications. Founded in 1999 by David Morken and headquartered in Raleigh, North Carolina, Bandwith became a publicly traded company on the Nasdaq stock exchange in 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Bandwidth Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhRaleigh, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbandwidth.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,90 Tr
207,67 Tr
208,78 Tr
219,90 Tr
Giá vốn hàng bán
118,10 Tr
129,59 Tr
130,87 Tr
141,26 Tr
Chi phí doanh thu
118,10 Tr
129,59 Tr
130,87 Tr
141,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,01 Tr
37,13 Tr
38,47 Tr
37,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,80 Tr
44,88 Tr
44,07 Tr
45,75 Tr
Chi phí hoạt động
75,81 Tr
82,00 Tr
82,54 Tr
83,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
193,90 Tr
211,59 Tr
213,40 Tr
224,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,01 Tr
-3,93 Tr
-4,62 Tr
-4,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,02 Tr
957,00 N
603,00 N
-45,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,52 Tr
-4,46 Tr
2,59 Tr
-402,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,52 Tr
-3,16 Tr
-4,69 Tr
-5,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,28 Tr
-1,46 Tr
-1,53 Tr
-2,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,76%
32,80%
-58,87%
693,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
97,00 N
Thu nhập ròng
-1,24 Tr
-3,00 Tr
4,12 Tr
2,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,65%
-1,44%
1,97%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,35
0,38
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-598,00 N
-295,00 N
-673,00 N
-967,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-498,00 N
-195,00 N
-673,00 N
-967,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,93 Tr
8,28 Tr
10,77 Tr
10,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google