Finance

Danh sách
5WJ:SGX
MoneyMax
0,48 SGD
-1,02%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5WJ...
Mở
0,49 SGD
Cao
0,49 SGD
Thấp
0,47 SGD
Vốn hoá thị trường
617,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
501,43 N
Khối lượng
477,80 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,29 SGD
EPS
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
414
Mở
0,49 SGD
Cao
0,49 SGD
Thấp
0,47 SGD
Vốn hoá thị trường
617,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
501,43 N
Khối lượng
477,80 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,29 SGD
EPS
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MoneyMax
Giám đốc điều hànhLim Yong Guan
Số nhân viên414
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,49 Tr
149,49 Tr
162,86 Tr
162,86 Tr
Giá vốn hàng bán
92,63 Tr
92,63 Tr
97,03 Tr
97,03 Tr
Chi phí doanh thu
92,63 Tr
92,63 Tr
97,03 Tr
97,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,16 Tr
13,16 Tr
12,93 Tr
12,93 Tr
Chi phí hoạt động
19,72 Tr
19,72 Tr
20,58 Tr
20,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,35 Tr
112,35 Tr
117,61 Tr
117,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,14 Tr
37,14 Tr
45,26 Tr
45,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-443,50 N
-443,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,86 Tr
27,86 Tr
34,75 Tr
34,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,87 Tr
27,87 Tr
34,75 Tr
34,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,64 Tr
5,64 Tr
7,03 Tr
7,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,24%
20,24%
20,24%
20,24%
Chi phí hoạt động khác
3,12 Tr
3,12 Tr
3,61 Tr
3,61 Tr
Thu nhập ròng
21,02 Tr
21,02 Tr
26,27 Tr
26,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,06%
14,06%
16,13%
16,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,00 N
60,00 N
2,50 N
2,50 N
Chi phí lãi suất
-8,51 Tr
-8,51 Tr
-9,96 Tr
-9,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,45 Tr
-8,45 Tr
-9,95 Tr
-9,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,45 Tr
3,45 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
EBITDA
37,92 Tr
37,92 Tr
45,92 Tr
45,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
3,00 N
3,00 N
3,00 N
Các ứng dụng của Google