Finance

Danh sách
5VS:SGX
Hafary Holdings Ltd
0,64 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 13:10:26 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5VS...
Mở
0,64 SGD
Cao
0,64 SGD
Thấp
0,64 SGD
Vốn hoá thị trường
273,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,93 N
Khối lượng
59,00 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,64 SGD
Cao
0,64 SGD
Thấp
0,64 SGD
Vốn hoá thị trường
273,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,93 N
Khối lượng
59,00 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hafary Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhKok Ann Low
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhafary.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,95 Tr
74,95 Tr
61,65 Tr
61,65 Tr
Giá vốn hàng bán
45,10 Tr
45,10 Tr
35,90 Tr
35,90 Tr
Chi phí doanh thu
45,10 Tr
45,10 Tr
35,90 Tr
35,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,93 Tr
10,93 Tr
9,49 Tr
9,49 Tr
Chi phí hoạt động
17,39 Tr
17,39 Tr
16,97 Tr
16,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,50 Tr
62,50 Tr
52,86 Tr
52,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,46 Tr
12,46 Tr
8,79 Tr
8,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,00 N
-59,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,77 Tr
10,77 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,59 Tr
10,59 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,16 Tr
2,16 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,02%
20,02%
21,38%
21,38%
Chi phí hoạt động khác
2,68 Tr
2,68 Tr
4,11 Tr
4,11 Tr
Thu nhập ròng
8,39 Tr
8,39 Tr
5,09 Tr
5,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,19%
11,19%
8,26%
8,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,58 Tr
-2,58 Tr
-2,29 Tr
-2,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,58 Tr
-2,58 Tr
-2,29 Tr
-2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,30 Tr
3,30 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
EBITDA
15,35 Tr
15,35 Tr
11,79 Tr
11,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,50 N
28,50 N
-85,00 N
-85,00 N
Các ứng dụng của Google