Finance

Danh sách
5VC:SGX
KORI Holdings Ltd
0,16 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:13:57 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5VC...
Vốn hoá thị trường
15,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,20 Tr
Số nhân viên
154
Vốn hoá thị trường
15,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,20 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KORI Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkori.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,34 Tr
5,34 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Giá vốn hàng bán
3,95 Tr
3,95 Tr
3,13 Tr
3,13 Tr
Chi phí doanh thu
3,95 Tr
3,95 Tr
3,13 Tr
3,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 Tr
1,10 Tr
719,50 N
719,50 N
Chi phí hoạt động
1,00 Tr
1,00 Tr
722,00 N
722,00 N
Tổng chi phí hoạt động
4,95 Tr
4,95 Tr
3,86 Tr
3,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
390,07 N
390,07 N
183,50 N
183,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,45 N
34,45 N
37,00 N
37,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
373,11 N
373,11 N
165,50 N
165,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
373,11 N
373,11 N
165,50 N
165,50 N
Chi phí thuế thu nhập
81,50 N
81,50 N
50,00 N
50,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,84%
21,84%
30,21%
30,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
291,61 N
291,61 N
115,50 N
115,50 N
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
5,46%
2,86%
2,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,04 N
5,04 N
2,50 N
2,50 N
Chi phí lãi suất
-56,45 N
-56,45 N
-57,50 N
-57,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-51,41 N
-51,41 N
-55,00 N
-55,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 Tr
1,00 Tr
847,50 N
847,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,12 N
40,12 N
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google