Finance

Danh sách
Tại sao 5UL tăng 6,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
5UL:SGX
Atlantic Navigation Holdings (Sing) Ltd
0,084 SGD
+6,33%
(+0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 14:07:22 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5UL...
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
43,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,32 N
Khối lượng
98,30 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,51 Tr
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
43,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,32 N
Khối lượng
98,30 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,51 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atlantic Navigation Holdings (Sing) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,69 Tr
5,69 Tr
5,21 Tr
5,21 Tr
Giá vốn hàng bán
3,34 Tr
3,34 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí doanh thu
3,34 Tr
3,34 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 Tr
1,76 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Chi phí hoạt động
1,76 Tr
1,76 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,10 Tr
5,10 Tr
4,89 Tr
4,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
588,00 N
588,00 N
321,50 N
321,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
664,00 N
664,00 N
314,00 N
314,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
664,00 N
664,00 N
319,50 N
319,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-769,50 N
-769,50 N
38,00 N
38,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-115,89%
-115,89%
12,10%
12,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,43 Tr
1,43 Tr
276,00 N
276,00 N
Biên lợi nhuận ròng
25,20%
25,20%
5,30%
5,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,00 N
226,00 N
78,50 N
78,50 N
Chi phí lãi suất
-150,00 N
-150,00 N
-80,50 N
-80,50 N
Chi phí lãi suất ròng
76,00 N
76,00 N
-2,00 N
-2,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
621,50 N
621,50 N
370,00 N
370,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,50 N
5,50 N
Các ứng dụng của Google