Finance

Danh sách
5UF:SGX
Aspial Lifestyle Ltd
0,30 SGD
-1,67%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5UF...
Mở
0,30 SGD
Cao
0,30 SGD
Thấp
0,30 SGD
Vốn hoá thị trường
609,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
985,20 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
165
Mở
0,30 SGD
Cao
0,30 SGD
Thấp
0,30 SGD
Vốn hoá thị trường
609,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
985,20 N
Cổ tức
5,76%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aspial Lifestyle Ltd
Giám đốc điều hànhNg Kean Seen
Số nhân viên165
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,45 Tr
231,45 Tr
232,08 Tr
232,08 Tr
Giá vốn hàng bán
147,55 Tr
147,55 Tr
142,32 Tr
142,32 Tr
Chi phí doanh thu
147,55 Tr
147,55 Tr
142,32 Tr
142,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,88 Tr
22,88 Tr
21,96 Tr
21,96 Tr
Chi phí hoạt động
51,70 Tr
51,70 Tr
51,85 Tr
51,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,25 Tr
199,25 Tr
194,17 Tr
194,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,20 Tr
32,20 Tr
37,91 Tr
37,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,91 Tr
1,91 Tr
5,91 Tr
5,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,62 Tr
32,62 Tr
35,73 Tr
35,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,65 Tr
31,65 Tr
35,73 Tr
35,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,02 Tr
5,02 Tr
8,22 Tr
8,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,40%
15,40%
22,99%
22,99%
Chi phí hoạt động khác
19,19 Tr
19,19 Tr
20,58 Tr
20,58 Tr
Thu nhập ròng
26,39 Tr
26,39 Tr
26,20 Tr
26,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,40%
11,40%
11,29%
11,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,50 N
37,50 N
37,00 N
37,00 N
Chi phí lãi suất
-7,83 Tr
-7,83 Tr
-8,16 Tr
-8,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,79 Tr
-7,79 Tr
-8,13 Tr
-8,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,63 Tr
9,63 Tr
9,32 Tr
9,32 Tr
EBITDA
34,32 Tr
34,32 Tr
40,75 Tr
40,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-684,50 N
-684,50 N
275,50 N
275,50 N
Các ứng dụng của Google