Finance

Danh sách
Tại sao 5TP giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
5TP:SGX
CNMC Goldmine Holdings Ltd
1,20 SGD
-3,23%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5TP...
Mở
1,23 SGD
Cao
1,23 SGD
Thấp
1,20 SGD
Vốn hoá thị trường
489,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,48
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 SGD
EPS
0,14 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,69 Tr
Số nhân viên
450
Mở
1,23 SGD
Cao
1,23 SGD
Thấp
1,20 SGD
Vốn hoá thị trường
489,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,48
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 SGD
EPS
0,14 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,69 Tr
Số nhân viên
450
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNMC Goldmine Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhKuoh Yang Lim
Số nhân viên450
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnmc.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,79 Tr
37,79 Tr
32,58 Tr
32,58 Tr
Giá vốn hàng bán
9,77 Tr
9,77 Tr
9,64 Tr
9,64 Tr
Chi phí doanh thu
9,77 Tr
9,77 Tr
9,64 Tr
9,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,32 Tr
5,32 Tr
5,75 Tr
5,75 Tr
Chi phí hoạt động
7,83 Tr
7,83 Tr
7,24 Tr
7,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,60 Tr
17,60 Tr
16,88 Tr
16,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,18 Tr
20,18 Tr
15,70 Tr
15,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
415,76 N
415,76 N
-206,80 N
-206,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,79 Tr
21,79 Tr
15,49 Tr
15,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,79 Tr
21,79 Tr
15,49 Tr
15,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,40 Tr
5,40 Tr
3,96 Tr
3,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,79%
24,79%
25,55%
25,55%
Chi phí hoạt động khác
333,92 N
333,92 N
-247,29 N
-247,29 N
Thu nhập ròng
13,12 Tr
13,12 Tr
9,28 Tr
9,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,72%
34,72%
28,50%
28,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
367,95 N
367,95 N
456,95 N
456,95 N
Chi phí lãi suất
-49,73 N
-49,73 N
-44,38 N
-44,38 N
Chi phí lãi suất ròng
318,22 N
318,22 N
412,57 N
412,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,17 Tr
2,17 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
EBITDA
22,09 Tr
22,09 Tr
17,44 Tr
17,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00
-5,00
-
-
Các ứng dụng của Google