Finance

Danh sách
5SY:SGX
Oneapex Ltd
0,30 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 9, 11:03:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5SY...
Vốn hoá thị trường
21,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,50 Tr
Số nhân viên
7
Vốn hoá thị trường
21,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,50 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oneapex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
14,47 N
14,47 N
13,00 N
13,00 N
Giá vốn hàng bán
8,37 N
8,37 N
-
-
Chi phí doanh thu
8,37 N
8,37 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,02 N
304,02 N
215,00 N
215,00 N
Chi phí hoạt động
386,69 N
386,69 N
352,00 N
352,00 N
Tổng chi phí hoạt động
395,06 N
395,06 N
352,00 N
352,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-380,59 N
-380,59 N
-339,00 N
-339,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,10 N
40,10 N
5,00 N
5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-363,22 N
-363,22 N
-319,00 N
-319,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-331,87 N
-331,87 N
-319,00 N
-319,00 N
Chi phí thuế thu nhập
5,53 N
5,53 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-1,52%
-1,52%
-
-
Chi phí hoạt động khác
69,29 N
69,29 N
123,50 N
123,50 N
Thu nhập ròng
-338,40 N
-338,40 N
-311,50 N
-311,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.338,01%
-2.338,01%
-2.396,15%
-2.396,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,72 N
8,72 N
15,00 N
15,00 N
Chi phí lãi suất
-106,00
-106,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,62 N
8,62 N
15,00 N
15,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,38 N
13,38 N
13,50 N
13,50 N
EBITDA
-372,36 N
-372,36 N
-325,50 N
-325,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,73 N
-17,73 N
-
-
Các ứng dụng của Google