Finance

Danh sách
5RE:SGX
Asia Vets Holdings Ltd
0,078 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:06:56 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5RE...
Vốn hoá thị trường
11,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
187,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,15 Tr
Số nhân viên
21
Vốn hoá thị trường
11,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
187,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,15 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Vets Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasiavets.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
582,21 N
582,21 N
612,50 N
612,50 N
Giá vốn hàng bán
442,03 N
442,03 N
422,50 N
422,50 N
Chi phí doanh thu
442,03 N
442,03 N
422,50 N
422,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
399,17 N
399,17 N
389,50 N
389,50 N
Chi phí hoạt động
370,58 N
370,58 N
389,50 N
389,50 N
Tổng chi phí hoạt động
812,62 N
812,62 N
812,00 N
812,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-230,41 N
-230,41 N
-199,50 N
-199,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,07 Tr
-1,07 Tr
-175,00 N
-175,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-207,67 N
-207,67 N
-184,00 N
-184,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-28,58 N
-28,58 N
-
-
Thu nhập ròng
-1,07 Tr
-1,07 Tr
-175,00 N
-175,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-183,47%
-183,47%
-28,57%
-28,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,12 N
26,12 N
18,00 N
18,00 N
Chi phí lãi suất
-3,39 N
-3,39 N
-2,50 N
-2,50 N
Chi phí lãi suất ròng
22,74 N
22,74 N
15,50 N
15,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-205,07 N
-205,07 N
-174,00 N
-174,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-144,00
-144,00
-
-
Các ứng dụng của Google