Finance

Danh sách
Tại sao 5R01 tăng 5,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
5R01:FRA
Ramaco Resources Inc Class B
4,06 €
+5,31%
(+0,21) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5R01...
Mở
4,06 €
Cao
4,06 €
Thấp
4,06 €
Vốn hoá thị trường
506,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,69 €
Số nhân viên
900
Mở
4,06 €
Cao
4,06 €
Thấp
4,06 €
Vốn hoá thị trường
506,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,69 €
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ramaco Resources Inc Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhLexington, Kentucky, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,00 Tr
128,01 Tr
121,61 Tr
144,80 Tr
Giá vốn hàng bán
101,84 Tr
107,06 Tr
108,51 Tr
128,18 Tr
Chi phí doanh thu
101,84 Tr
107,06 Tr
108,51 Tr
128,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,14 Tr
19,61 Tr
20,28 Tr
17,58 Tr
Chi phí hoạt động
33,64 Tr
36,55 Tr
37,40 Tr
34,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,48 Tr
143,61 Tr
145,92 Tr
163,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,48 Tr
-15,61 Tr
-24,30 Tr
-18,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
125,00 N
332,00 N
485,00 N
189,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,61 Tr
-15,78 Tr
-24,15 Tr
-19,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,61 Tr
-15,78 Tr
-24,15 Tr
-19,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,30 Tr
-1,08 Tr
-5,84 Tr
-4,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,87%
6,82%
24,16%
21,26%
Chi phí hoạt động khác
402,00 N
461,00 N
506,00 N
483,00 N
Thu nhập ròng
-13,31 Tr
-14,70 Tr
-18,32 Tr
-15,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,00%
-11,49%
-15,06%
-10,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,25
-0,26
-0,30
-0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,25 Tr
-506,00 N
-334,00 N
-1,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,25 Tr
-506,00 N
-334,00 N
-1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,09 Tr
16,48 Tr
16,61 Tr
16,81 Tr
EBITDA
3,01 Tr
1,34 Tr
-7,19 Tr
-954,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
38,00 N
-448,00 N
-
Các ứng dụng của Google