Finance

Danh sách
Tại sao 5PC tăng 8,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
5PC:SGX
Goodland Group Ltd
0,11 SGD
+8,82%
(+0,0090) 1 ngày
14 thg 10, 16:33:49 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5PC...
Mở
0,11 SGD
Cao
0,11 SGD
Thấp
0,11 SGD
Vốn hoá thị trường
40,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,11 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
16,28
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,07 Tr
Số nhân viên
42
Mở
0,11 SGD
Cao
0,11 SGD
Thấp
0,11 SGD
Vốn hoá thị trường
40,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,11 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
16,28
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,07 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goodland Group Ltd
Giám đốc điều hànhAlvin Tan Chee Tiong
Số nhân viên42
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
296,09 N
296,09 N
1,93 Tr
1,93 Tr
Giá vốn hàng bán
-98,69 N
-98,69 N
1,28 Tr
1,28 Tr
Chi phí doanh thu
-98,69 N
-98,69 N
1,28 Tr
1,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,32 N
116,32 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Chi phí hoạt động
320,18 N
320,18 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,49 N
221,49 N
2,39 Tr
2,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,60 N
74,60 N
-458,50 N
-458,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 Tr
1,97 Tr
-806,50 N
-806,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-961,20 N
-961,20 N
-806,50 N
-806,50 N
Chi phí thuế thu nhập
109,38 N
109,38 N
-139,50 N
-139,50 N
Thuế suất hiệu dụng
5,54%
5,54%
17,30%
17,30%
Chi phí hoạt động khác
203,86 N
203,86 N
-3,50 N
-3,50 N
Thu nhập ròng
1,92 Tr
1,92 Tr
-687,50 N
-687,50 N
Biên lợi nhuận ròng
647,54%
647,54%
-35,54%
-35,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,45 N
4,45 N
500,00
500,00
Chi phí lãi suất
-692,62 N
-692,62 N
-348,50 N
-348,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-688,17 N
-688,17 N
-348,00 N
-348,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,18 N
98,18 N
-431,00 N
-431,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google