Finance

Danh sách
5OQ:SGX
TEHO International Inc Ltd
0,061 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 15:05:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5OQ...
Vốn hoá thị trường
14,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,92 Tr
Số nhân viên
48
Vốn hoá thị trường
14,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,92 Tr
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TEHO International Inc Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteho.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,34 Tr
16,34 Tr
15,19 Tr
15,19 Tr
Giá vốn hàng bán
10,47 Tr
10,47 Tr
9,57 Tr
9,57 Tr
Chi phí doanh thu
10,47 Tr
10,47 Tr
9,57 Tr
9,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,95 Tr
3,95 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Chi phí hoạt động
5,13 Tr
5,13 Tr
5,05 Tr
5,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,60 Tr
15,60 Tr
14,63 Tr
14,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
740,81 N
740,81 N
560,16 N
560,16 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
498,38 N
498,38 N
363,86 N
363,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
498,38 N
498,38 N
363,86 N
363,86 N
Chi phí thuế thu nhập
224,21 N
224,21 N
-2,33 N
-2,33 N
Thuế suất hiệu dụng
44,99%
44,99%
-0,64%
-0,64%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
1,18 Tr
1,01 Tr
1,01 Tr
Thu nhập ròng
274,16 N
274,16 N
366,19 N
366,19 N
Biên lợi nhuận ròng
1,68%
1,68%
2,41%
2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,00
98,00
6,90 N
6,90 N
Chi phí lãi suất
-242,54 N
-242,54 N
-203,20 N
-203,20 N
Chi phí lãi suất ròng
-242,44 N
-242,44 N
-196,30 N
-196,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,15 Tr
1,15 Tr
881,25 N
881,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,02 N
-17,02 N
-11,02 N
-11,02 N
Các ứng dụng của Google