Finance

Danh sách
5OC:SGX
Koyo International Ltd
0,061 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:04:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5OC...
Vốn hoá thị trường
11,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,84 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,12 Tr
Vốn hoá thị trường
11,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,84 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,12 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koyo International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoyotech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,07 Tr
43,07 Tr
29,06 Tr
29,06 Tr
Giá vốn hàng bán
38,42 Tr
38,42 Tr
26,21 Tr
26,21 Tr
Chi phí doanh thu
38,42 Tr
38,42 Tr
26,21 Tr
26,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,72 Tr
2,72 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,84 Tr
2,84 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,26 Tr
41,26 Tr
28,41 Tr
28,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
1,81 Tr
656,00 N
656,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
84,50 N
84,50 N
128,00 N
128,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 Tr
1,78 Tr
685,00 N
685,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,76 Tr
1,76 Tr
685,00 N
685,00 N
Chi phí thuế thu nhập
275,00 N
275,00 N
100,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,45%
15,45%
14,60%
14,60%
Chi phí hoạt động khác
126,50 N
126,50 N
102,50 N
102,50 N
Thu nhập ròng
1,50 Tr
1,50 Tr
585,00 N
585,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
3,49%
2,01%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,50 N
27,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-159,50 N
-159,50 N
-99,00 N
-99,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-132,00 N
-132,00 N
-99,00 N
-99,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,98 Tr
1,98 Tr
905,50 N
905,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google