Finance

Danh sách
5ML:SGX
Old Chang Kee Ltd
1,21 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:04:05 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5ML...
Vốn hoá thị trường
146,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,85 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,30 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 SGD
EPS
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,37 Tr
Vốn hoá thị trường
146,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,85 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,30 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 SGD
EPS
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,37 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Old Chang Kee Ltd. is a Singaporean multinational snack, food and beverage chain specialising in curry puffs and other local snacks. Headquartered in Woodlands, it is listed on the Singapore Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Old Chang Kee Ltd
Giám đốc điều hànhTao-E Lim
Số nhân viên-
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
25,97 Tr
25,97 Tr
25,77 Tr
25,77 Tr
Giá vốn hàng bán
7,98 Tr
7,98 Tr
7,96 Tr
7,96 Tr
Chi phí doanh thu
7,98 Tr
7,98 Tr
7,96 Tr
7,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,92 Tr
14,92 Tr
15,01 Tr
15,01 Tr
Chi phí hoạt động
15,24 Tr
15,24 Tr
15,35 Tr
15,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,23 Tr
23,23 Tr
23,31 Tr
23,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,74 Tr
2,74 Tr
2,47 Tr
2,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
196,00 N
196,00 N
523,50 N
523,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,04 Tr
3,04 Tr
2,84 Tr
2,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,90 Tr
2,90 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
532,00 N
532,00 N
569,50 N
569,50 N
Thuế suất hiệu dụng
17,49%
17,49%
20,08%
20,08%
Chi phí hoạt động khác
326,00 N
326,00 N
333,50 N
333,50 N
Thu nhập ròng
2,51 Tr
2,51 Tr
2,27 Tr
2,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
9,66%
8,80%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
236,50 N
236,50 N
157,00 N
157,00 N
Chi phí lãi suất
-295,50 N
-295,50 N
-265,00 N
-265,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-59,00 N
-59,00 N
-108,00 N
-108,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,54 Tr
3,54 Tr
3,24 Tr
3,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-67,50 N
-67,50 N
-65,00 N
-65,00 N
Các ứng dụng của Google