Finance

Danh sách
5JS:SGX
Indofood Agri Resources Ltd
0,36 SGD
+1,43%
(+0,0050) 1 ngày
7 thg 8, 13:53:28 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5JS...
Mở
0,36 SGD
Cao
0,36 SGD
Thấp
0,35 SGD
Vốn hoá thị trường
513,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,28 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
40 N
Mở
0,36 SGD
Cao
0,36 SGD
Thấp
0,35 SGD
Vốn hoá thị trường
513,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,28 N
Khối lượng
5,50 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
40 N
Hồ sơ
Indofood Agri Resources Ltd. is an investment holding company and a subsidiary of Indofood Singapore Holdings Pte. Ltd.. Through Anthoni Salim's First Pacific and Indofood, he owns 74% of the company's voting rights. The company is listed on Singapore Exchange and the Frankfurt Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Indofood Agri Resources Ltd
Giám đốc điều hànhMark Julian Wakeford
Số nhân viên39,7 N
Ngày thành lập5 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,83 NT
5,83 NT
4,81 NT
4,81 NT
Giá vốn hàng bán
4,33 NT
4,33 NT
3,70 NT
3,70 NT
Chi phí doanh thu
4,33 NT
4,33 NT
3,70 NT
3,70 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
363,00 T
363,00 T
335,22 T
335,22 T
Chi phí hoạt động
345,20 T
345,20 T
321,61 T
321,61 T
Tổng chi phí hoạt động
4,67 NT
4,67 NT
4,02 NT
4,02 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 NT
1,16 NT
793,83 T
793,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,78 T
-1,78 T
79,15 T
79,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 NT
1,19 NT
686,87 T
686,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 NT
1,17 NT
686,87 T
686,87 T
Chi phí thuế thu nhập
316,75 T
316,75 T
180,81 T
180,81 T
Thuế suất hiệu dụng
26,58%
26,58%
26,32%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-17,80 T
-17,80 T
-13,61 T
-13,61 T
Thu nhập ròng
466,19 T
466,19 T
222,26 T
222,26 T
Biên lợi nhuận ròng
7,99%
7,99%
4,62%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,97 T
80,97 T
-
-
Chi phí lãi suất
-128,36 T
-128,36 T
-141,09 T
-141,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-47,39 T
-47,39 T
-141,09 T
-141,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,55 NT
1,55 NT
1,18 NT
1,18 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,43 T
-1,43 T
-1,68 T
-1,68 T

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google