Finance

Danh sách
5IC:SGX
Sing Holdings Ltd
0,38 SGD
+1,35%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5IC...
Mở
0,37 SGD
Cao
0,38 SGD
Thấp
0,36 SGD
Vốn hoá thị trường
187,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
258,50 N
Khối lượng
119,10 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
1,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
EPS
0,28 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,24 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,37 SGD
Cao
0,38 SGD
Thấp
0,36 SGD
Vốn hoá thị trường
187,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
258,50 N
Khối lượng
119,10 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
1,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 SGD
EPS
0,28 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,24 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sing Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,22 Tr
435,22 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
Giá vốn hàng bán
344,66 Tr
344,66 Tr
518,50 N
518,50 N
Chi phí doanh thu
344,66 Tr
344,66 Tr
518,50 N
518,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,05 Tr
5,05 Tr
905,50 N
905,50 N
Chi phí hoạt động
6,33 Tr
6,33 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,99 Tr
350,99 Tr
1,90 Tr
1,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,24 Tr
84,24 Tr
264,50 N
264,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-249,50 N
-249,50 N
279,50 N
279,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,27 Tr
84,27 Tr
390,50 N
390,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,13 Tr
84,13 Tr
390,50 N
390,50 N
Chi phí thuế thu nhập
15,17 Tr
15,17 Tr
310,00 N
310,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,01%
18,01%
79,39%
79,39%
Chi phí hoạt động khác
1,28 Tr
1,28 Tr
471,00 N
471,00 N
Thu nhập ròng
69,10 Tr
69,10 Tr
86,00 N
86,00 N
Biên lợi nhuận ròng
15,88%
15,88%
3,98%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
535,50 N
535,50 N
194,50 N
194,50 N
Chi phí lãi suất
-407,50 N
-407,50 N
-348,00 N
-348,00 N
Chi phí lãi suất ròng
128,00 N
128,00 N
-153,50 N
-153,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,32 Tr
84,32 Tr
348,00 N
348,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google