Finance

Danh sách
Tại sao 5I1 giảm 31,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
5I1:SGX
KOP Ltd
0,030 SGD
-31,82%
(-0,014) 1 ngày
19 thg 10, 16:59:48 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5I1...
Mở
0,03 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,03 SGD
Vốn hoá thị trường
36,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
1,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Mở
0,03 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,03 SGD
Vốn hoá thị trường
36,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
1,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KOP Limited is a Singaporean holding company with business interests in real estate development, hospitality and entertainment. It has three wholly owned subsidiaries: KOP Properties, KOP Hospitality, and KOP Entertainment. In May 2014, KOP Limited was listed on the Singapore Exchange Catalist board listing following a reverse takeover of Scorpio East by KOP Properties. Wikipedia
Giới thiệu về KOP Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,39 Tr
5,39 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Giá vốn hàng bán
1,82 Tr
1,82 Tr
1,81 Tr
1,81 Tr
Chi phí doanh thu
1,82 Tr
1,82 Tr
1,81 Tr
1,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,25 Tr
4,25 Tr
3,88 Tr
3,88 Tr
Chi phí hoạt động
3,99 Tr
3,99 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,81 Tr
5,81 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-420,50 N
-420,50 N
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-426,00 N
-426,00 N
-1,23 Tr
-1,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-426,00 N
-426,00 N
-1,29 Tr
-1,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 N
2,00 N
6,50 N
6,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,47%
-0,47%
-0,53%
-0,53%
Chi phí hoạt động khác
-261,00 N
-261,00 N
238,00 N
238,00 N
Thu nhập ròng
-548,50 N
-548,50 N
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,18%
-10,18%
-28,29%
-28,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
99,50 N
99,50 N
Chi phí lãi suất
-5,50 N
-5,50 N
-5,00 N
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,50 N
-5,50 N
94,50 N
94,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
464,00 N
464,00 N
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,50 N
-51,50 N
206,50 N
206,50 N
Các ứng dụng của Google