Finance

Danh sách
Tại sao 5HH tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
5HH:SGX
Prospera Global Ltd
0,020 SGD
+5,26%
(+0,0010) 1 ngày
19 thg 10, 11:26:34 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5HH...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
16,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
229,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,27 Tr
Số nhân viên
272
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
16,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
229,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,27 Tr
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prospera Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 Tr
1,46 Tr
59,00 N
290,00 N
Giá vốn hàng bán
150,00 N
150,00 N
137,00 N
134,00 N
Chi phí doanh thu
150,00 N
150,00 N
137,00 N
134,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
795,00 N
795,00 N
1,04 Tr
742,00 N
Chi phí hoạt động
795,00 N
795,00 N
1,04 Tr
742,00 N
Tổng chi phí hoạt động
945,00 N
945,00 N
1,17 Tr
876,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,50 N
516,50 N
-1,12 Tr
-586,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,00 N
64,00 N
-
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
527,50 N
527,50 N
-1,10 Tr
-585,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
589,50 N
589,50 N
-1,10 Tr
-585,00 N
Chi phí thuế thu nhập
36,00 N
36,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
6,82%
6,82%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
500,00 N
500,00 N
-1,10 Tr
-584,00 N
Biên lợi nhuận ròng
34,21%
34,21%
-1.869,49%
-201,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,50 N
85,50 N
4,00 N
-
Các ứng dụng của Google