Finance

Danh sách
5GI:SGX
Interra Resources Ltd
0,036 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 1, 17:04:25 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5GI...
Vốn hoá thị trường
21,80 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
655,50 Tr
Số nhân viên
315
Vốn hoá thị trường
21,80 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
-0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
655,50 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Interra Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 Tr
2,72 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Giá vốn hàng bán
2,23 Tr
2,23 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Chi phí doanh thu
2,23 Tr
2,23 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
944,64 N
944,64 N
757,00 N
757,00 N
Chi phí hoạt động
9,59 Tr
9,59 Tr
791,00 N
791,00 N
Tổng chi phí hoạt động
11,82 Tr
11,82 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,10 Tr
-9,10 Tr
786,00 N
786,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,30 Tr
-3,30 Tr
6,00 N
6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,35 Tr
-12,35 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,45 Tr
-12,45 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-24,56 N
-24,56 N
204,00 N
204,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,20%
0,20%
17,79%
17,79%
Chi phí hoạt động khác
-30,50 N
-30,50 N
34,00 N
34,00 N
Thu nhập ròng
-11,09 Tr
-11,09 Tr
946,00 N
946,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-407,21%
-407,21%
28,61%
28,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
214,65 N
214,65 N
315,50 N
315,50 N
Chi phí lãi suất
-5,78 N
-5,78 N
-6,50 N
-6,50 N
Chi phí lãi suất ròng
208,88 N
208,88 N
309,00 N
309,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
269,18 N
269,18 N
833,50 N
833,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google