Finance

Danh sách
5GD:SGX
Sunpower Group Ltd
0,57 SGD
-0,87%
(-0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 17:04:06 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5GD...
Mở
0,58 SGD
Cao
0,58 SGD
Thấp
0,56 SGD
Vốn hoá thị trường
472,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
646,18 N
Khối lượng
369,90 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,55 Tr
Số nhân viên
354
Mở
0,58 SGD
Cao
0,58 SGD
Thấp
0,56 SGD
Vốn hoá thị trường
472,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
646,18 N
Khối lượng
369,90 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,68 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,55 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunpower Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
867,37 Tr
867,37 Tr
891,52 Tr
891,52 Tr
Giá vốn hàng bán
611,46 Tr
611,46 Tr
666,77 Tr
666,77 Tr
Chi phí doanh thu
611,46 Tr
611,46 Tr
666,77 Tr
666,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,03 Tr
59,03 Tr
42,58 Tr
42,58 Tr
Chi phí hoạt động
52,73 Tr
52,73 Tr
41,61 Tr
41,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
664,20 Tr
664,20 Tr
708,38 Tr
708,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,17 Tr
203,17 Tr
183,13 Tr
183,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
173,11 Tr
173,11 Tr
154,91 Tr
154,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
173,79 Tr
173,79 Tr
154,91 Tr
154,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,04 Tr
58,04 Tr
39,31 Tr
39,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,53%
33,53%
25,38%
25,38%
Chi phí hoạt động khác
-6,29 Tr
-6,29 Tr
-970,50 N
-970,50 N
Thu nhập ròng
87,44 Tr
87,44 Tr
89,85 Tr
89,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,08%
10,08%
10,08%
10,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,16 Tr
2,16 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
Chi phí lãi suất
-42,55 Tr
-42,55 Tr
-38,92 Tr
-38,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,39 Tr
-40,39 Tr
-37,58 Tr
-37,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
268,32 Tr
268,32 Tr
247,73 Tr
247,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
658,50 N
658,50 N
221,00 N
221,00 N
Các ứng dụng của Google