Finance

Beta
Danh sách
5FF:FRA
ForFarmers NV
6,20 €
-0,16%
(-0,010) 1 ngày
19 thg 6, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5FF...
Mở
6,20 €
Cao
6,20 €
Thấp
6,20 €
Vốn hoá thị trường
559,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
6,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 €
EPS
0,56 €
Số nhân viên
3 N
Mở
6,20 €
Cao
6,20 €
Thấp
6,20 €
Vốn hoá thị trường
559,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
6,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 €
EPS
0,56 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về ForFarmers NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,73 N
Ngày thành lập1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
785,90 Tr
785,90 Tr
790,65 Tr
790,65 Tr
Giá vốn hàng bán
640,50 Tr
640,50 Tr
651,15 Tr
651,15 Tr
Chi phí doanh thu
640,50 Tr
640,50 Tr
651,15 Tr
651,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,20 Tr
51,20 Tr
52,70 Tr
52,70 Tr
Chi phí hoạt động
126,70 Tr
126,70 Tr
114,35 Tr
114,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
767,20 Tr
767,20 Tr
765,50 Tr
765,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,70 Tr
18,70 Tr
25,15 Tr
25,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-7,30 Tr
-7,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,15 Tr
15,15 Tr
19,20 Tr
19,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,15 Tr
15,15 Tr
19,20 Tr
19,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,75 Tr
2,75 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,15%
18,15%
22,92%
22,92%
Chi phí hoạt động khác
60,60 Tr
60,60 Tr
46,35 Tr
46,35 Tr
Thu nhập ròng
11,80 Tr
11,80 Tr
13,15 Tr
13,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,50%
1,50%
1,66%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-3,65 Tr
-3,65 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,65 Tr
-3,65 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,25 Tr
15,25 Tr
16,50 Tr
16,50 Tr
EBITDA
33,95 Tr
33,95 Tr
32,70 Tr
32,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-550,00 N
-550,00 N

Nghiên cứu