Finance

Danh sách
5EV:SGX
Hosen Group Ltd
0,060 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:44:29 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5EV...
Vốn hoá thị trường
19,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,39 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,90 Tr
Vốn hoá thị trường
19,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,39 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hosen Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,98 Tr
16,98 Tr
18,12 Tr
18,12 Tr
Giá vốn hàng bán
12,90 Tr
12,90 Tr
13,25 Tr
13,25 Tr
Chi phí doanh thu
12,90 Tr
12,90 Tr
13,25 Tr
13,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,19 Tr
3,19 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Chi phí hoạt động
3,32 Tr
3,32 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,22 Tr
16,22 Tr
17,47 Tr
17,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
754,50 N
754,50 N
654,00 N
654,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
149,00 N
149,00 N
332,50 N
332,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,04 Tr
922,00 N
922,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
881,00 N
881,00 N
922,00 N
922,00 N
Chi phí thuế thu nhập
18,00 N
18,00 N
224,50 N
224,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,73%
1,73%
24,35%
24,35%
Chi phí hoạt động khác
64,50 N
64,50 N
614,50 N
614,50 N
Thu nhập ròng
1,02 Tr
1,02 Tr
697,50 N
697,50 N
Biên lợi nhuận ròng
6,01%
6,01%
3,85%
3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,50 N
17,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-85,00 N
-85,00 N
-64,50 N
-64,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-67,50 N
-67,50 N
-64,50 N
-64,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 Tr
1,04 Tr
944,50 N
944,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,50 N
-109,50 N
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google