Finance

Danh sách
5DS:SGX
MegaChem Ltd
0,45 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:10:10 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5DS...
Vốn hoá thị trường
59,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,51 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,30 Tr
Số nhân viên
258
Vốn hoá thị trường
59,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,51 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,30 Tr
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MegaChem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmegachem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,17 Tr
30,17 Tr
32,93 Tr
32,93 Tr
Giá vốn hàng bán
22,30 Tr
22,30 Tr
23,51 Tr
23,51 Tr
Chi phí doanh thu
22,30 Tr
22,30 Tr
23,51 Tr
23,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,93 Tr
5,93 Tr
6,84 Tr
6,84 Tr
Chi phí hoạt động
6,77 Tr
6,77 Tr
7,82 Tr
7,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,08 Tr
29,08 Tr
31,34 Tr
31,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 Tr
1,09 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,06 N
74,06 N
67,09 N
67,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 Tr
1,10 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 Tr
1,09 Tr
1,84 Tr
1,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,08 N
7,08 N
188,42 N
188,42 N
Thuế suất hiệu dụng
0,64%
0,64%
7,57%
7,57%
Chi phí hoạt động khác
845,97 N
845,97 N
983,61 N
983,61 N
Thu nhập ròng
1,08 Tr
1,08 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
3,56%
6,93%
6,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,31 N
44,31 N
46,48 N
46,48 N
Chi phí lãi suất
-336,76 N
-336,76 N
-338,19 N
-338,19 N
Chi phí lãi suất ròng
-292,45 N
-292,45 N
-291,71 N
-291,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,35 Tr
1,35 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,78 N
-13,78 N
-19,95 N
-19,95 N
Các ứng dụng của Google