Finance

Danh sách
5DP:SGX
Heeton Holdings Limited
0,20 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:04:56 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5DP...
Vốn hoá thị trường
97,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,73 Tr
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
97,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,99 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,44%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,73 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heeton Holdings Limited
Giám đốc điều hànhIvan Hoh
Số nhân viên0
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheeton.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,16 Tr
22,16 Tr
18,62 Tr
18,62 Tr
Giá vốn hàng bán
6,42 Tr
6,42 Tr
6,02 Tr
6,02 Tr
Chi phí doanh thu
6,42 Tr
6,42 Tr
6,02 Tr
6,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
7,86 Tr
7,86 Tr
8,31 Tr
8,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,28 Tr
14,28 Tr
14,34 Tr
14,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,88 Tr
7,88 Tr
4,29 Tr
4,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,71 Tr
-2,71 Tr
-15,50 N
-15,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
782,50 N
782,50 N
1,02 Tr
1,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,50 N
174,50 N
-9,50 N
-9,50 N
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
1,07 Tr
932,00 N
932,00 N
Thuế suất hiệu dụng
136,55%
136,55%
91,24%
91,24%
Chi phí hoạt động khác
6,34 Tr
6,34 Tr
6,58 Tr
6,58 Tr
Thu nhập ròng
-730,50 N
-730,50 N
615,00 N
615,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,30%
-3,30%
3,30%
3,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
439,50 N
439,50 N
141,00 N
141,00 N
Chi phí lãi suất
-7,63 Tr
-7,63 Tr
-6,10 Tr
-6,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,19 Tr
-7,19 Tr
-5,96 Tr
-5,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,76 Tr
1,76 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
EBITDA
9,63 Tr
9,63 Tr
6,02 Tr
6,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-4,98 Tr
-4,98 Tr
Các ứng dụng của Google