Finance

Danh sách
Tại sao 5CT tăng 13,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
5CT:SGX
Ecowise Holdings Ltd
0,017 SGD
+13,33%
(+0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5CT...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
17,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
8,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
157
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
17,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
8,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ecowise Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
8,71 Tr
9,43 Tr
6,87 Tr
6,20 Tr
Giá vốn hàng bán
7,37 Tr
7,81 Tr
5,70 Tr
5,68 Tr
Chi phí doanh thu
7,37 Tr
7,81 Tr
5,70 Tr
5,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 Tr
1,74 Tr
1,52 Tr
1,58 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 Tr
1,74 Tr
1,52 Tr
1,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,69 Tr
9,55 Tr
7,22 Tr
7,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,00 N
-123,00 N
-346,00 N
-1,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,00 N
94,00 N
-110,00 N
312,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,00 N
1,00 N
-527,00 N
-1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,00 N
5,00 N
-531,00 N
-941,00 N
Chi phí thuế thu nhập
116,00 N
148,00 N
105,00 N
-71,00 N
Thuế suất hiệu dụng
610,53%
14.800,00%
-19,92%
6,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-97,00 N
-147,00 N
-632,00 N
-1,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,11%
-1,56%
-9,19%
-16,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
34,00 N
5,00 N
19,00 N
Chi phí lãi suất
-105,00 N
-103,00 N
-98,00 N
-86,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-104,00 N
-69,00 N
-93,00 N
-67,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
401,00 N
240,00 N
-17,00 N
-779,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,00 N
-4,00 N
-16,00 N
Các ứng dụng của Google