Finance

Danh sách
5CF:SGX
OKP Holdings Ltd
0,62 SGD
-1,59%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 17:08:57 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5CF...
Mở
0,63 SGD
Cao
0,63 SGD
Thấp
0,62 SGD
Vốn hoá thị trường
332,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,14 N
Khối lượng
211,80 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 SGD
EPS
0,10 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,63 SGD
Cao
0,63 SGD
Thấp
0,62 SGD
Vốn hoá thị trường
332,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,14 N
Khối lượng
211,80 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 SGD
EPS
0,10 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OKP Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,57 Tr
59,57 Tr
56,88 Tr
56,88 Tr
Giá vốn hàng bán
39,42 Tr
39,42 Tr
35,48 Tr
35,48 Tr
Chi phí doanh thu
39,42 Tr
39,42 Tr
35,48 Tr
35,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,89 Tr
5,89 Tr
5,87 Tr
5,87 Tr
Chi phí hoạt động
5,89 Tr
5,89 Tr
5,87 Tr
5,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,31 Tr
45,31 Tr
41,36 Tr
41,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,26 Tr
14,26 Tr
15,52 Tr
15,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,74 N
117,74 N
185,50 N
185,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,31 Tr
14,31 Tr
16,30 Tr
16,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,68 Tr
14,68 Tr
16,26 Tr
16,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,02 Tr
2,02 Tr
2,63 Tr
2,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,14%
14,14%
16,15%
16,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,56 Tr
12,56 Tr
13,76 Tr
13,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,09%
21,09%
24,20%
24,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
427,30 N
427,30 N
405,50 N
405,50 N
Chi phí lãi suất
-433,55 N
-433,55 N
-375,50 N
-375,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,25 N
-6,25 N
30,00 N
30,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,39 Tr
16,39 Tr
16,36 Tr
16,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,14 N
18,14 N
-33,50 N
-33,50 N
Các ứng dụng của Google