Finance

Danh sách
5C5:FRA
Coppermoly Limited
0,00050 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5C5...
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
3,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,67 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
3,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,67 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Coppermoly Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,61 N
26,61 N
25,19 N
25,19 N
Chi phí hoạt động
285,09 N
285,09 N
167,26 N
167,26 N
Tổng chi phí hoạt động
285,09 N
285,09 N
167,26 N
167,26 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-285,09 N
-285,09 N
-167,26 N
-167,26 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-75,68 N
-75,68 N
-28,23 N
-28,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-359,42 N
-359,42 N
-194,56 N
-194,56 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-359,42 N
-359,42 N
-194,56 N
-194,56 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,32 N
2,32 N
10,78 N
10,78 N
Thu nhập ròng
-359,42 N
-359,42 N
-194,56 N
-194,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 N
1,36 N
933,00
933,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,36 N
1,36 N
933,00
933,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-284,95 N
-284,95 N
-167,12 N
-167,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google