Finance

Danh sách
5C2:FRA
Calgro M3 Holdings Limited.
0,18 €
+0,56%
(+0,0010) 1 ngày
30 thg 9, 08:02:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5C2...
Mở
0,18 €
Cao
0,18 €
Thấp
0,18 €
Vốn hoá thị trường
429,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 €
Số nhân viên
473
Mở
0,18 €
Cao
0,18 €
Thấp
0,18 €
Vốn hoá thị trường
429,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 €
Số nhân viên
473
Giới thiệu về Calgro M3 Holdings Limited.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên473
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcalgrom3.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
230,02 Tr
230,02 Tr
216,57 Tr
216,57 Tr
Giá vốn hàng bán
162,33 Tr
162,33 Tr
162,80 Tr
162,80 Tr
Chi phí doanh thu
162,33 Tr
162,33 Tr
162,80 Tr
162,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,56 Tr
22,56 Tr
26,75 Tr
26,75 Tr
Chi phí hoạt động
20,92 Tr
20,92 Tr
24,54 Tr
24,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,25 Tr
183,25 Tr
187,34 Tr
187,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,77 Tr
46,77 Tr
29,23 Tr
29,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
2,06 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,97 Tr
52,97 Tr
50,83 Tr
50,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,97 Tr
52,97 Tr
45,02 Tr
45,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,98 Tr
12,98 Tr
10,71 Tr
10,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,50%
24,50%
21,07%
21,07%
Chi phí hoạt động khác
500,00
500,00
-500,00
-500,00
Thu nhập ròng
39,96 Tr
39,96 Tr
40,15 Tr
40,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,37%
17,37%
18,54%
18,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,53 Tr
13,53 Tr
14,50 Tr
14,50 Tr
Chi phí lãi suất
-16,56 Tr
-16,56 Tr
-5,18 Tr
-5,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,03 Tr
-3,03 Tr
9,32 Tr
9,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,06 Tr
47,06 Tr
29,52 Tr
29,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-71,30 N
-71,30 N
Các ứng dụng của Google