Finance

Danh sách
5AO:FRA
Anton Oilfield Services Group
0,082 €
+0,61%
(+0,00050) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5AO...
Mở
0,08 €
Cao
0,08 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 €
Số nhân viên
6 N
Mở
0,08 €
Cao
0,08 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
2,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anton Oilfield Services Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webantonoil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,88 T
1,34 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
867,67 Tr
1,24 T
998,18 Tr
998,18 Tr
Chi phí doanh thu
867,67 Tr
1,24 T
998,18 Tr
998,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,33 Tr
47,57 Tr
21,48 Tr
21,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,47 Tr
324,27 Tr
162,93 Tr
162,93 Tr
Chi phí hoạt động
17,11 Tr
452,87 Tr
206,41 Tr
206,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
884,77 Tr
1,69 T
1,20 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,05 Tr
192,78 Tr
136,48 Tr
136,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,29 Tr
-29,22 Tr
-9,80 Tr
-9,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,42 Tr
161,64 Tr
83,80 Tr
83,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,02 Tr
163,95 Tr
98,01 Tr
98,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,63 Tr
14,54 Tr
29,73 Tr
29,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,66%
9,00%
35,48%
35,48%
Chi phí hoạt động khác
2,90 Tr
-2,12 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
Thu nhập ròng
64,79 Tr
143,16 Tr
52,32 Tr
52,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,11%
7,61%
3,90%
3,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
44,27 Tr
13,32 Tr
13,32 Tr
Chi phí lãi suất
-60,94 Tr
-21,12 Tr
-26,67 Tr
-26,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,94 Tr
23,15 Tr
-13,35 Tr
-13,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
249,66 Tr
268,72 Tr
198,13 Tr
198,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,32 Tr
2,24 Tr
-233,00 N
-233,00 N
Các ứng dụng của Google