Finance

Danh sách
Tại sao 5AE giảm 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
5AE:SGX
Pollux Properties Ltd
0,025 SGD
-3,85%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 15:28:14 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5AE...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
68,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
774,40 N
Khối lượng
235,00 N
Chỉ số P/E
11,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 T
Số nhân viên
274
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
68,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
774,40 N
Khối lượng
235,00 N
Chỉ số P/E
11,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 T
Số nhân viên
274
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pollux Properties Ltd
Giám đốc điều hànhJacob Lee Yen Min
Số nhân viên274
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpollux.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 Tr
3,45 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Giá vốn hàng bán
33,70 N
33,70 N
46,54 N
46,54 N
Chi phí doanh thu
33,70 N
33,70 N
46,54 N
46,54 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 Tr
1,69 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Chi phí hoạt động
958,56 N
958,56 N
1,65 Tr
1,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
992,26 N
992,26 N
1,69 Tr
1,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 Tr
2,46 Tr
1,72 Tr
1,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,59 N
-23,59 N
626,93 N
626,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,72 Tr
1,72 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 Tr
1,64 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
235,17 N
235,17 N
217,64 N
217,64 N
Thuế suất hiệu dụng
13,70%
13,70%
13,20%
13,20%
Chi phí hoạt động khác
-731,93 N
-731,93 N
446,55 N
446,55 N
Thu nhập ròng
1,48 Tr
1,48 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,90%
42,90%
41,87%
41,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,80 N
19,80 N
5,58 N
5,58 N
Chi phí lãi suất
-803,52 N
-803,52 N
-694,61 N
-694,61 N
Chi phí lãi suất ròng
-783,71 N
-783,71 N
-689,03 N
-689,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,49 Tr
2,49 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google