Finance

Danh sách
5997:TYO
Kyoritsu Air Tech Inc
907,00 ¥
-0,11%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5997...
Mở
907 ¥
Cao
907 ¥
Thấp
907 ¥
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,01 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
683 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,77 Tr
Số nhân viên
333
Mở
907 ¥
Cao
907 ¥
Thấp
907 ¥
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,01 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
683 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,77 Tr
Số nhân viên
333
Giới thiệu về Kyoritsu Air Tech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên333
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkak-net.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,64 T
3,48 T
2,83 T
2,54 T
Giá vốn hàng bán
2,01 T
2,58 T
2,05 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
2,01 T
2,58 T
2,05 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
566,00 Tr
617,00 Tr
545,00 Tr
560,00 Tr
Chi phí hoạt động
566,00 Tr
616,00 Tr
545,00 Tr
560,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,58 T
3,20 T
2,60 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,00 Tr
277,00 Tr
236,00 Tr
37,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
3,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,00 Tr
292,00 Tr
240,00 Tr
48,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,00 Tr
287,00 Tr
236,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
89,00 Tr
78,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,53%
30,48%
32,50%
41,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,00 Tr
202,00 Tr
162,00 Tr
27,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
5,81%
5,72%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,00 Tr
10,00 Tr
-3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,75 Tr
343,75 Tr
302,75 Tr
111,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google