Finance

Danh sách
5994:TYO
Fine Sinter Co Ltd
981,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5994...
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
906 ¥
EPS
-593 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.170 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
906 ¥
EPS
-593 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fine Sinter Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập14 thg 12, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,06 T
11,70 T
11,46 T
11,40 T
Giá vốn hàng bán
9,78 T
10,16 T
10,28 T
10,04 T
Chi phí doanh thu
9,78 T
10,16 T
10,28 T
10,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
596,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,28 T
578,00 Tr
1,36 T
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,28 T
1,46 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
11,09 T
11,44 T
11,74 T
11,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
975,00 Tr
263,00 Tr
-275,00 Tr
5,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
21,00 Tr
-39,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
872,00 Tr
150,00 Tr
-3,06 T
226,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
943,00 Tr
228,00 Tr
-397,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,00 Tr
143,00 Tr
241,00 Tr
91,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,55%
95,33%
-7,87%
40,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
690,00 Tr
-19,00 Tr
-3,32 T
110,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
-0,16%
-28,96%
0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
28,00 Tr
5,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-98,00 Tr
-89,00 Tr
-98,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
-70,00 Tr
-84,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 Tr
2,00 Tr
281,00 Tr
2,00 Tr
EBITDA
1,76 T
1,07 T
637,25 Tr
917,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google