Finance

Danh sách
Tại sao 5989 giảm 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
5989:TYO
H-One Co Ltd
1.389,00 ¥
-3,07%
(-44,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5989...
Mở
1.427 ¥
Cao
1.427 ¥
Thấp
1.386 ¥
Vốn hoá thị trường
39,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,80 N
Khối lượng
242,70 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.144 ¥
EPS
381 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.427 ¥
Cao
1.427 ¥
Thấp
1.386 ¥
Vốn hoá thị trường
39,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,80 N
Khối lượng
242,70 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.825 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.144 ¥
EPS
381 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về H-One Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,58 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webh1-co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,54 T
48,93 T
63,51 T
50,86 T
Giá vốn hàng bán
82,95 T
43,11 T
50,81 T
44,80 T
Chi phí doanh thu
82,95 T
43,11 T
50,81 T
44,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,14 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,21 T
3,95 T
2,05 T
4,62 T
Chi phí hoạt động
-39,04 T
3,50 T
3,59 T
4,62 T
Tổng chi phí hoạt động
43,91 T
46,61 T
54,40 T
49,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,64 T
2,32 T
9,11 T
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-179,00 Tr
-2,00 Tr
225,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,56 T
2,68 T
7,30 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,56 T
2,68 T
9,49 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
573,00 Tr
1,05 T
498,00 Tr
-147,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,41%
39,14%
6,83%
-9,90%
Chi phí hoạt động khác
-47,25 T
-450,00 Tr
-607,00 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
1,36 T
2,26 T
5,75 T
1,45 T
Biên lợi nhuận ròng
2,92%
4,61%
9,06%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,00 Tr
735,00 Tr
-
217,00 Tr
Chi phí lãi suất
-797,00 Tr
-462,00 Tr
-1,04 T
-379,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-413,00 Tr
273,00 Tr
-1,04 T
-162,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,00 T
5,39 T
11,10 T
3,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-203,00 Tr
1,19 T
132,00 Tr
Các ứng dụng của Google