Finance

Danh sách
5988:TYO
Piolax Inc
1.617,00 ¥
-0,43%
(-7,00) 1 ngày
9 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5988...
Mở
1.623 ¥
Cao
1.632 ¥
Thấp
1.609 ¥
Vốn hoá thị trường
59,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,64 N
Khối lượng
42,50 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.824 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.505 ¥
EPS
-1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.623 ¥
Cao
1.632 ¥
Thấp
1.609 ¥
Vốn hoá thị trường
59,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,64 N
Khối lượng
42,50 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.824 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.505 ¥
EPS
-1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Piolax Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập24 thg 9, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webpiolax.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
15,76 T / 15,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,97 T
16,00 T
15,99 T
15,76 T
Giá vốn hàng bán
11,63 T
12,45 T
12,41 T
12,37 T
Chi phí doanh thu
11,63 T
12,45 T
12,41 T
12,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,88 T
3,18 T
2,24 T
3,12 T
Chi phí hoạt động
2,88 T
3,18 T
3,32 T
3,12 T
Tổng chi phí hoạt động
14,51 T
15,63 T
15,73 T
15,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
462,00 Tr
367,00 Tr
261,00 Tr
268,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,00 Tr
-3,00 Tr
74,00 Tr
66,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
438,00 Tr
366,00 Tr
-138,00 Tr
392,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
511,00 Tr
393,00 Tr
339,00 Tr
466,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,00 Tr
142,00 Tr
528,00 Tr
255,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,45%
38,80%
-382,61%
65,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
31,00 Tr
-
Thu nhập ròng
307,00 Tr
213,00 Tr
-669,00 Tr
125,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
1,33%
-4,18%
0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,00 Tr
140,00 Tr
86,00 Tr
223,00 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-55,00 Tr
-90,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
85,00 Tr
-4,00 Tr
137,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
984,00 Tr
-
EBITDA
1,49 T
-
1,37 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google