Finance

Danh sách
5985:TYO
Suncall Corp
2.480,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5985...
Vốn hoá thị trường
84,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.577 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
870 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
84,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.577 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
870 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suncall Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập2 thg 6, 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websuncall.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,87 T
12,32 T
12,62 T
13,29 T
Giá vốn hàng bán
8,92 T
9,43 T
9,66 T
9,97 T
Chi phí doanh thu
8,92 T
9,43 T
9,66 T
9,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,34 T
1,38 T
1,06 T
1,44 T
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,38 T
1,42 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
10,26 T
10,81 T
11,08 T
11,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
1,51 T
1,54 T
1,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
13,00 Tr
-63,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,79 T
1,68 T
1,59 T
1,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,62 T
1,63 T
1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
342,00 Tr
258,00 Tr
197,00 Tr
488,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,13%
15,40%
12,36%
24,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,45 T
1,42 T
1,40 T
1,49 T
Biên lợi nhuận ròng
12,18%
11,50%
11,07%
11,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
45,00 Tr
84,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí lãi suất
-90,00 Tr
-80,00 Tr
-84,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,00 Tr
-35,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
355,00 Tr
-
EBITDA
2,18 T
2,15 T
2,19 T
2,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google